angiotensin-converting enzyme inhibitor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc ức chế men chuyển angiotensin: Một loại thuốc hạ huyết áp, hoạt động bằng cách ngăn chặn sự hình thành angiotensin II trong thận, dẫn đến giãn các động mạch; thúc đẩy bài tiết muối và nước bằng cách ức chế hoạt động của men chuyển angiotensin; cũng được sử dụng để điều trị suy tim sung huyết.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn thuốc ức chế men chuyển angiotensin để kiểm soát huyết áp cao của ông ấy.)
- (Bệnh nhân suy tim thường được hưởng lợi khi dùng thuốc ức chế men chuyển angiotensin.)
- (Thuốc ức chế men chuyển angiotensin này giúp giảm nguy cơ đột quỵ và đau tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ACE inhibitor": Tên viết tắt phổ biến của thuốc ức chế men chuyển angiotensin.
- Your doctor may recommend an ACE inhibitor for kidney protection. (Bác sĩ của bạn có thể khuyên dùng thuốc ức chế men chuyển để bảo vệ thận.)
- "To be on an angiotensin-converting enzyme inhibitor": Đang sử dụng loại thuốc này.
- She has been on an angiotensin-converting enzyme inhibitor for five years. (Cô ấy đã dùng thuốc ức chế men chuyển angiotensin trong năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- ACE inhibitor (danh từ, viết tắt): Thuốc ức chế men chuyển, dạng rút gọn thường dùng trong y khoa.
- Angiotensin-converting enzyme (danh từ): Men chuyển angiotensin, enzyme mà thuốc này ức chế.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc hạ huyết áp: Một thuốc dùng để giảm huyết áp, nhưng không đặc hiệu cho loại này.
- Thuốc ức chế men chuyển: Cách gọi ngắn gọn tương tự.
Các cụm từ liên quan
- Block the formation of angiotensin II: Ngăn chặn sự hình thành angiotensin II.
- This drug works by blocking the formation of angiotensin II. (Thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn sự hình thành angiotensin II.)
- Promote excretion of salt and water: Thúc đẩy bài tiết muối và nước.
- Angiotensin-converting enzyme inhibitors promote excretion of salt and water, reducing fluid buildup. (Thuốc ức chế men chuyển angiotensin thúc đẩy bài tiết muối và nước, giảm tích tụ dịch.)
Thành ngữ liên quan
- First-line treatment: Phương pháp điều trị đầu tay.
- Angiotensin-converting enzyme inhibitors are often a first-line treatment for hypertension. (Thuốc ức chế men chuyển angiotensin thường là phương pháp điều trị đầu tay cho tăng huyết áp.)